tự động hóa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Áp dụng máy móc, thiết bị hoặc hệ thống có khả năng hoạt động theo chương trình định sẵn, ít hoặc không cần sự can thiệp trực tiếp của con người, vào một quy trình hoặc hoạt động nào đó: "Tự động hóa" là quá trình thay thế sức lao động thủ công bằng các hệ thống máy móc, robot hoặc phần mềm có khả năng thực hiện các nhiệm vụ một cách tự động.
- Làm cho một hệ thống hoạt động một cách tự động: Hành động lắp đặt, lập trình và vận hành các thiết bị để chúng có thể tự thực hiện chuỗi công việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà máy đang tiến hành tự động hóa toàn bộ dây chuyền lắp ráp. (Công ty đang áp dụng máy móc tự động vào toàn bộ quy trình lắp ráp.)
- Việc tự động hóa hệ thống chiếu sáng giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. (Làm cho hệ thống đèn chiếu sáng hoạt động tự động giúp tiết kiệm được nhiều điện năng.)
- Ngành ngân hàng đã tự động hóa nhiều dịch vụ giao dịch cơ bản. (Ngành ngân hàng đã sử dụng máy móc, phần mềm để thực hiện các giao dịch cơ bản mà không cần nhân viên trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tự động hóa quy trình": Áp dụng công nghệ để tự động hóa một chuỗi các bước công việc liên tiếp.
- Phần mềm này cho phép tự động hóa quy trình gửi email báo cáo hàng tuần.
- "Tự động hóa văn phòng": Sử dụng các phần mềm và thiết bị để xử lý tự động các công việc hành chính, văn phòng.
- Tự động hóa văn phòng giúp giảm thiểu sai sót trong việc nhập liệu.
- "Mức độ tự động hóa": Chỉ mức độ mà một quy trình được thực hiện bởi máy móc thay vì con người.
- Nhà máy mới có mức độ tự động hóa rất cao, chỉ cần vài kỹ sư vận hành.
Biến thể và từ gần giống
- Tự động (tính từ): Có khả năng hoạt động hoặc vận hành mà không cần sự điều khiển trực tiếp từ bên ngoài.
- Cánh cửa tự động mở ra khi có người đến gần.
- Tự động học (danh từ): Một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo, nơi các hệ thống có khả năng học hỏi và cải thiện từ dữ liệu mà không được lập trình rõ ràng.
- Tự động hóa còn có cách viết khác là tự động hoá (dùng dấu "ó" thay vì "oá"), cả hai đều được chấp nhận.
Từ đồng nghĩa
- Cơ khí hóa: (Thường dùng trong giai đoạn đầu) Thay thế lao động chân tay bằng máy móc, nhưng chưa nhấn mạnh tính tự động, tự điều khiển.
- Điện khí hóa: Chuyển đổi sang sử dụng hệ thống điện và thiết bị điện, có thể là bước đệm cho tự động hóa.
Các cụm từ liên quan
- Hệ thống tự động: Toàn bộ các thiết bị, phần mềm được kết nối để thực hiện một nhiệm vụ tự động.
- Nhà thông minh sử dụng một hệ thống tự động để quản lý các thiết bị điện.
- Điều khiển tự động: Lĩnh vực kỹ thuật nghiên cứu về việc thiết kế các hệ thống có khả năng tự duy trì hoạt động theo mong muốn mà không cần sự can thiệp liên tục.
- Robot hóa: Một hình thức tự động hóa cao cấp, sử dụng robot để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp, linh hoạt.
- Robot hóa trong sản xuất ô tô đã trở nên phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- Kỷ nguyên tự động hóa: Chỉ giai đoạn phát triển của xã hội mà tự động hóa đóng vai trò then chốt trong sản xuất và đời sống.
- Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên tự động hóa và số hóa.
- tự động hoá đgt. Dùng máy móc tự động rộng rãi trong các hoạt động để làm nhiều chức năng điều khiển, kiểm tra mà trước đây con người thực hiện: tự động hoá sản xuất.